- Sắt bisglycinate là sắt hữu cơ dạng chelate, hấp thu tốt và ổn định trong đường tiêu hóa.
- Ít gây kích ứng nhờ hạn chế tiếp xúc với niêm mạc ruột.
- Sinh khả dụng cao, hiệu quả hơn sắt sulfat và sắt polymaltose ngay cả ở liều thấp, hạn chế nóng trong, táo bón.
- Hấp thu có tính điều chỉnh theo nhu cầu cơ thể, giúp giảm nguy cơ quá tải sắt.
- Được EFSA đánh giá an toàn khi sử dụng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Sắt bisglycinate là gì và vì sao dạng sắt này ngày càng được quan tâm khi bổ sung cho trẻ nhỏ? Bài viết dưới đây tổng hợp các thông tin khoa học nhằm làm rõ những đặc điểm đáng chú ý của sắt bisglycinate.
1. Sắt bisglycinate là gì? 4 điểm khác biệt của sắt bisglycinate
Sắt bisglycinate là một dạng sắt hữu cơ thuộc nhóm sắt chelate, trong đó sắt được liên kết với hai phân tử axit amin glycine. Cấu trúc này giúp sắt ổn định hơn trong đường tiêu hóa và mang lại nhiều ưu điểm đã được ghi nhận trong các nghiên cứu khoa học.
1.1. Cấu trúc ổn định, bền vững
Hai đầu amin glycin bảo vệ phân tử sắt không bị giải phóng khi di chuyển trong ống tiêu hoá hoặc khi tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài (thức ăn, khoáng chất khác). Nhờ thế, dòng sắt hữu cơ thế hệ mới này ít bị ảnh hưởng hấp thu bởi các vi chất khác.[1]Ashmead, S. D. (2001). The chemistry of ferrous bis-glycinate chelate. Truy cập ngày 29/01/2026.
Ngoài ra, 2 đầu glycin còn hạn chế được sự tiếp xúc của phân tử sắt với niêm mạc ruột, giảm nguy cơ kích ứng niêm mạc đường tiêu hoá[2]Fischer, J. A. J., Cherian, A. M., & Bone, J. N. (2023). The effects of oral ferrous bisglycinate supplementation on hemoglobin, ferritin, and gastrointestinal adverse events: systematic review … Continue reading.
Sắt bisglycinate ít bị cạnh tranh hấp thu nhờ cấu trúc bền vững
1.2. Trọng lượng phân tử nhỏ
Nhờ khối lượng phân tử thấp (204 dalton), sắt bisglycinate có khả năng hấp thu gấp 5.3 lần sắt sulfat và tính sinh khả dụng gấp 2 lần sắt polymaltose (khối lượng phân tử của polymaltose là 50.000 – 452.000 dalton)[3]Name, J. J., Vasconcelos, A. R., & Valzachi Rocha Maluf, M. C. (2018). Iron bisglycinate chelate and polymaltose iron for the treatment of iron deficiency anemia: a pilot randomized trial. Truy … Continue reading.
Khả năng vận chuyển và hấp thu nhanh chóng cũng giúp giảm nguy cơ dư thừa sắt và hạn chế các tác dụng phụ trên đường tiêu hoá khi bổ sung sắt cho trẻ.
1.3. Khả năng điều chỉnh hấp thu
Một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy khả năng hấp thu sắt bisglycinate có xu hướng phù hợp với nhu cầu thực tế của cơ thể[4]Pineda, O., & Ashmead, H. D. (2001). Effectiveness of treatment of iron-deficiency anemia in infants and young children with ferrous bis-glycinate chelate. Truy cập ngày 29/01/2026.. Điều này có nghĩa là:
- Khi cơ thể cần sắt, khả năng hấp thu được tăng cường
- Khi nhu cầu thấp, hấp thu có xu hướng giảm
Đặc điểm này được xem là yếu tố góp phần vào tính an toàn, giúp hạn chế nguy cơ quá tải sắt khi bổ sung kéo dài hoặc không phù hợp
1.4. Khả năng thích ứng với khoảng pH rộng
Sắt bisglycinate có khả năng duy trì trạng thái hòa tan trong khoảng pH rộng, từ môi trường acid ở dạ dày đến gần trung tính ở ruột non (khoảng pH 2–6). Việc giữ được trạng thái hòa tan giúp sắt luôn ở dạng sẵn sàng để hấp thu qua niêm mạc ruột, ngay cả khi pH thay đổi trong quá trình tiêu hóa.
Theo nghiên cứu đăng trên Journal of Nutrition năm 2001, sắt bisglycinate duy trì khả năng hòa tan tốt hơn khi vào đến ruột non, pH tăng lên khoảng pH 5–6, trong khi các dạng sắt khác như sắt sulfate, sắt fumarate hoặc sắt gluconate có xu hướng giảm khả năng hòa tan ở mức pH này[5]García-Casal, M. N., & Layrisse, M. (2001). The effect of change in pH on the solubility of iron bis-glycinate chelate and other iron compounds. Truy cập ngày 29/01/2026..
Như vậy, sắt bisglycinate là sắt hữu cơ thế hệ mới đảm bảo được tính an toàn, ít gây tác dụng phục, hạn chế táo bón, nóng trong và đảm bảo được hiệu quả khi có tính khả dụng sinh học cao. Những ưu điểm vượt trội này đã được chứng minh trong rất nhiều nghiên cứu khoa học.
2. Các nghiên cứu khoa học về sắt bisglycinate
Các nhà khoa học đã thực hiện nhiều nghiên cứu so sánh tính an toàn, hiệu quả của sắt bisglycinate và các dòng sắt trước đây. Hầu hết các nghiên cứu đã chỉ ra những ưu điểm vượt trội của sắt bisglycinate khi bổ sung cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
2.1. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của sắt Bisglycinate và sắt Polymaltose
Một nghiên cứu năm 2016 đã thực hiện nghiên cứu mù đôi trên nhóm trẻ từ 1 – 3 tuổi bị thiếu máu thiếu sắt:
- Nhóm thứ nhất bổ sung sắt Bisglycinate
- Nhóm thứ 2 bổ sung sắt Polymaltose
Sau khi nghiên cứu kết thúc, các nhà khoa học kết luận: Cả sắt bisglycinate và sắt polymaltose đều làm tăng nồng độ hemoglobin, thể tích trung bình hồng cầu, độ phân bố hồng cầu và giảm mức trasferrin so với ban đầu. Tuy nhiên, chỉ có sắt bisglycinate mới làm tăng đáng kể nồng độ ferrintin (dự trữ sắt huyết thanh) và tăng lượng huyết sắc tố trung bình trong hồng cầu.[6]Name, J. J., Vasconcelos, A. R., & Valzachi Rocha Maluf, M. C. (2018). Iron bisglycinate chelate and polymaltose iron for the treatment of iron deficiency anemia: a pilot randomized trial. Truy … Continue reading
Như vậy, nghiên cứu này cho thấy hiệu quả của sắt bisglycinate trong việc tăng lượng dự trữ sắt cho cơ thể.
Sắt Bisglycinate hiệu quả hơn sắt Polymaltose trong việc tăng dự trữ sắt
2.2. Nghiên cứu khoa học về sắt Sulfat và sắt Bisglycinate
Các nhà khoa học tại Italia đã thực hiện nghiên cứu khoa học theo phương pháp hồi cứu trên 2 nhóm trẻ sinh non. Nhóm thứ nhất bổ sung bằng sắt Sulfat. Nhóm thứ 2 bổ sung bằng sắt Bisglycinate. Kết quả cho thấy bổ sung sắt bisglycinate với liều 0,75 mg/kg/ngày cho thấy hiệu quả tạo hồng cầu tương đương với sắt sulfat với liều 3 mg/kg/ngày ở cả hai nhóm trẻ sinh non.[7]Bagna, R., Spada, E., Mazzone, R., Saracco, P., Boetti, T., Cester, E. A., Bertino, E., & Coscia, A. (2018). Efficacy of supplementation with iron sulfate compared to iron bisglycinate chelate in … Continue reading
Một nghiên cứu khác về sắt sulfat và sắt bisglycinate cũng được thực hiện trên 40 trẻ sơ sinh từ 6 – 36 tháng tuổi bị thiếu máu thiếu sắt. Nghiên cứu chỉ ra, tính khả dụng sinh học của sắt sulfat là 26.7%, trong khi đó, sắt bisglycinate đạt tới 90.9%.[8]Pineda, O., & Ashmead, H. D. (2001). Effectiveness of treatment of iron-deficiency anemia in infants and young children with ferrous bis-glycinate chelate. Truy cập ngày 29/01/2026.
Kết luận: Điều này chứng tỏ, sắt Bisglycinate có tính khả dụng sinh học cao hơn sắt sulfat. Do đó, sắt bisglycinate hoàn toàn có thể thay thế cho sắt Sulfat trong việc bổ sung sắt dự phòng cho trẻ sinh non.
2.3. Đánh giá của EFSA về tính an toàn của sắt bisglycinate
Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) đã đánh giá tính an toàn của sắt bisglycinate dựa trên các dữ liệu khoa học hiện có, bao gồm sinh khả dụng, chuyển hóa, độc tính và các nghiên cứu bổ sung sắt ở người, trong đó có cả đối tượng trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Dựa trên các dữ liệu khoa học hiện có, EFSA kết luận rằng sắt bisglycinate có thể được sử dụng an toàn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, khi được dùng làm nguồn sắt trong thực phẩm và thực phẩm bổ sung.[9]European Food Safety Authority. (2006). Opinion of the Scientific Panel on food additives, flavourings, processing aids and materials in contact with food (AFC) related to ferrous bisglycinate as a … Continue reading
Như vậy, những nghiên cứu khoa học trên đã chứng minh được tính an toàn, hiệu quả của sắt bisglycinate khi bổ sung cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, các chuyên gia Nhi khoa vẫn có những lưu ý nhất định khi sử dụng cho trẻ để đạt hiệu quả tốt nhất.
3. Những lưu ý khi bổ sung sắt cho trẻ
Để bổ sung sắt bisglycinate cho trẻ đúng cách, đảm bảo an toàn, hiệu quả, mẹ cần tuân theo những lưu ý sau:
- Tuyệt đối tuân thủ liều lượng, thời gian và hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sắt hấp thu tốt nhất lúc đói, vì thế, thời điểm bổ sung thích hợp là trước 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ. Những trẻ dễ bị kích ứng tiêu hoá (hay bị nôn trớ, đau bụng) nên uống ngay sau bữa ăn, khởi đầu từ liều thấp sau đó tăng dần tới liều khuyến nghị.
- Một số thực phẩm và thuốc có thể làm hạn chế hấp thu sắt như: sữa tươi, trà, cafe, kẽm, canxi. Vì thế, mẹ nên bổ sung sắt và những thực phẩm này cách nhau tối thiểu 2 giờ.
- Vitamin C giúp cơ thể hấp thu sắt tốt hơn. Vì thế, mẹ nên ưu tiên thêm các loại trái cây giàu vitamin C như cam, quýt, ổi…vào thực đơn ăn dặm của bé.
- Mẹ nên ưu tiên lựa chọn các sản phẩm bổ sung sắt cho bé dạng nhỏ giọt. Sắt nhỏ giọt dễ hấp thu, đồng thời, phù hợp với trẻ nhỏ có khả năng nhai, nuốt còn kém.
- Mẹ khuyến khích bé súc miệng, đánh răng sau khi uống sắt, tránh việc răng bé bị xỉn màu.
4. Ferrolip baby – Sắt bisglycinate hàng đầu từ Italia
Với thành phần từ sắt bisglycinate, Ferrolip baby đã có mặt tại hơn 20 quốc gia có nền y tế tiên tiến như Anh, Nhật, Úc…và nhận được sự đón nhận tích cực của các mẹ. Tại Việt Nam, sắt bisglycinate Ferrolip baby được Bộ Y tế cấp phép lưu hành toàn quốc với những ưu điểm nổi trội:
- Chứa sắt bisglycinate, hấp thu nhanh, tính khả dụng sinh học cao.
- Hạn chế các tác dụng phụ như: kích ứng đường tiêu hoá, táo bón, nóng trong.
- Sử dụng an toàn cho trẻ từ 0 tháng tuổi, trẻ bất dung nạp lactose.
- Sắt nhỏ giọt, có ống chia liều chuẩn xác, dễ sử dụng.
- Sản phẩm có hương đào thơm ngon, dễ uống.
Bài viết trên đây Ferrolip đã cung cấp những thông tin về sắt bisglycinate giúp ba mẹ an tâm khi lựa chọn sản phẩm bổ sung sắt cho con. Nếu còn điều gì thắc mắc, mẹ hãy để lại thông tin hoặc liên hệ hotline 1900 636 985 để được giải đáp.
Tài liệu tham khảo


