Máu là thành phần không thể thiếu để duy trì sự sống. Việc biết chính xác lượng máu của mình giúp bạn theo dõi sức khỏe tốt hơn đồng thời phát hiện sớm các vấn đề về máu. Vậy cách tính lượng máu trong cơ thể như thế nào? Làm sao để biết lượng máu của mình có ở mức bình thường hay không? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về lượng máu trong cơ thể nhé!
Cách tính lượng máu trong cơ thể
Ở người trưởng thành, lượng máu thường chiếm khoảng 7–8% trọng lượng cơ thể. Điều này có nghĩa là mỗi người sẽ có lượng máu khác nhau tùy theo cân nặng.
Cách tính theo công thức đơn giản nhất
Đây là phương pháp đơn giản nhất và thường được sử dụng để ước lượng thể tích máu dựa trên trọng lượng cơ thể. Đây là cách phổ biến và dễ áp dụng nhất.
- Theo ml: Lượng máu (ml) = cân nặng (kg) × 70–80 ml.
- Theo lít: Lượng máu (lít) = cân nặng × 0.07 – 0.08 l.
Ví dụ:
- Người nặng 50 kg >> 50 × 70 = 3500 ml >> ~3.5 lít máu.
- Người nặng 60 kg >> 60 × 75 = 4500 ml >> ~4.5 lít máu.
Công thức chính xác hơn theo giới tính
Do sự khác biệt về thành phần cơ thể (tỷ lệ cơ và mỡ), lượng máu giữa nam và nữ có thể khác nhau:
- Nam giới: khoảng 75 ml/kg
- Nữ giới: khoảng 65 ml/kg
Ví dụ:
- Nữ 50 kg >> 50 × 65 = 3250 ml (~3.2 lít)
- Nam 50 kg >> 50 × 75 = 3750 ml (~3.7 lít)
Điều này giải thích vì sao cùng cân nặng nhưng lượng máu giữa nam và nữ có thể chênh lệch.

Lượng máu cơ thể thay đổi theo từng đối tượng
Phụ nữ mang thai: Trong thai kỳ, lượng máu của mẹ có thể tăng 30–50% so với bình thường. Nguyên nhân là do:
- Cần cung cấp oxy và dưỡng chất cho thai nhi.
- Chuẩn bị cho quá trình sinh nở.
Vì vậy, phụ nữ mang thai thường có nhu cầu dinh dưỡng cao hơn, đặc biệt là các vi chất liên quan đến tạo máu.
Trẻ em: Trẻ em có lượng máu ít hơn so với người lớn, nhưng nếu tính theo kg cân nặng thì tỷ lệ tương đối tương đương.
Ví dụ: Trẻ 10 kg >> khoảng 700 – 800 ml máu
Người có thể trạng đặc biệt
- Người béo phì: Tỷ lệ máu/kg có thể thấp hơn.
- Người tập luyện thể thao: Thể tích máu có thể cao hơn.
- Người mất nước: Thể tích máu giảm tạm thời.
Đo lượng máu bằng cách sử dụng đồng vị phóng xạ
Phương pháp đo lượng máu này sẽ phức tạp hơn và thường được thực hiện tại các cơ sở y tế chuyên khoa. Khi thực hiện, bạn sẽ được tiêm một nhỏ đồng vị phóng xạ vào cơ thể và sau đó đo lượng phóng xạ trong máu. Thể tích máu được tính toán dựa trên sự phân bố của đồng vị phóng xạ trong cơ thể.
Đo lượng máu dựa trên thể tích hồng cầu
Phương pháp này được sử dụng phổ biến trong các xét nghiệm lâm sàng. Bằng cách đo thể tích của hồng cầu (hematocrit) trong máu, người ta có thể ước lượng thể tích máu tổng cộng. Công thức như sau:
Thể tích máu (ml) = Thể tích hồng cầu (ml) / Tỷ lệ hồng cầu (Hematocrit).
Phương pháp này yêu cầu xét nghiệm máu để đo chính xác tỷ lệ hồng cầu nhưng lại là phương pháp nhanh chóng và ít xâm lấn.
>>> Xem thêm: Mức độ thiếu máu theo Bộ Y tế – Khi nào nguy hiểm?
Những yếu tố ảnh hưởng đến lượng máu trong cơ thể
Lượng máu trong cơ thể không chỉ phụ thuộc vào trọng lượng mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau như:
- Tuổi tác: Người trẻ thường có lượng máu cao hơn so với người già do sự sụt giảm khối lượng cơ thể và quá trình sản xuất hồng cầu [1]Blood Volume. Ngày truy cập: 8/8/2024.
https://www.sciencedirect.com/topics/agricultural-and-biological-sciences/blood-volume. - Giới tính: Nam giới thường có lượng máu nhiều hơn nữ giới do khối lượng cơ bắp và hồng cầu cao hơn.
- Môi trường, khu vực sinh sống: Người sống ở vùng cao thường có lượng hồng cầu và thể tích máu cao hơn để thích nghi với môi trường ít oxy.
- Lối sống và dinh dưỡng: Chế độ ăn uống và lối sống có thể ảnh hưởng lớn đến lượng máu, ví dụ chế độ ăn giàu sắt và vitamin nhóm B giúp tăng cường sản xuất hồng cầu.
- Sức khỏe tổng quát: Các bệnh lý thiếu máu, bệnh tim mạch hoặc các rối loạn về máu cũng có thể làm thay đổi lượng máu trong cơ thể.

>>> Xem thêm: Người thiếu máu có nên truyền máu không? Chuyên gia giải đáp
Khi nào lượng máu được coi là bất thường?
Việc tính lượng máu chỉ mang tính ước lượng. Để đánh giá chính xác tình trạng máu, cần dựa vào các xét nghiệm như hemoglobin hoặc ferritin.
Thiếu máu là một tình trạng bệnh lý phổ biến và có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Dưới đây là những cách để nhận biết và xác định tình trạng thiếu máu.
Cách đầu tiên là thông qua dấu hiệu thiếu máu thông thường bao gồm:
- Cơ thể mệt mỏi, suy nhược.
- Da xanh xao, nhợt nhạt.
- Khó thở hoặc thở dốc.
- Chóng mặt, đau đầu.
- Nhịp tim nhanh hoặc không đều
- Khó tập trung hoặc khó nhớ
Nếu bạn đang gặp phải một hoặc nhiều dấu hiệu trên, rất có thể bạn đang bị thiếu máu và cần phải thăm khám bác sĩ để kiểm tra. Ngoài ra, để chắc chắn kết luận tình trạng thiếu máu, các bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm bao gồm:
- Xét nghiệm huyết đồ (CBC): Đo lường số lượng hồng cầu, tỷ lệ hồng cầu (hematocrit) và nồng độ hemoglobin trong máu. Đây là xét nghiệm cơ bản nhất để chẩn đoán thiếu máu [2]Anemia. Ngày truy cập: 8/8/2024. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/anemia/diagnosis-treatment/drc-20351366#.
- Xét nghiệm sắt và ferritin: Đo lường lượng sắt trong máu và lượng sắt dự trữ trong cơ thể. Sự thiếu hụt sắt là nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu.
- Xét nghiệm vitamin B12 và folate: Đánh giá lượng vitamin B12 và folate trong máu, đây là hai dưỡng chất cần thiết cho sự sản xuất hồng cầu.
>>> Xem thêm: Chỉ số xét nghiệm thiếu máu thiếu sắt: Cách đọc và ý nghĩa
Cách tính lượng máu trong cơ thể là một phần quan trọng để duy trì sức khỏe và điều trị các bệnh lý liên quan. Bằng cách hiểu rõ các phương pháp tính toán và yếu tố ảnh hưởng, bạn có thể chủ động hơn trong việc quản lý sức khỏe của mình. Nếu bạn còn có các câu hỏi nào khác liên quan đến vấn đề này, vui lòng truy cập website ferrolip.vn hoặc gọi điện theo hotline 1900 636 985 để được tư vấn nhé!
Tài liệu tham khảo
| ↑1 | Blood Volume. Ngày truy cập: 8/8/2024. https://www.sciencedirect.com/topics/agricultural-and-biological-sciences/blood-volume |
|---|---|
| ↑2 | Anemia. Ngày truy cập: 8/8/2024. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/anemia/diagnosis-treatment/drc-20351366# |
